mĩ cảm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác thẩm mỹ: "mĩ cảm" chỉ khả năng cảm nhận, rung động trước cái đẹp trong nghệ thuật, thiên nhiên hoặc cuộc sống. Đây là một dạng cảm xúc tinh tế, mang tính thẩm mỹ, thường xuất hiện khi con người tiếp xúc với các tác phẩm nghệ thuật hoặc cảnh quan đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người nghệ sĩ có mĩ cảm rất nhạy bén, dễ dàng phát hiện vẻ đẹp trong những điều giản dị. (Người nghệ sĩ có cảm giác thẩm mỹ tinh tế, dễ nhận ra cái đẹp ở những thứ bình thường.)
- Việc giáo dục mĩ cảm cho trẻ em từ nhỏ rất quan trọng. (Việc rèn luyện khả năng cảm nhận cái đẹp cho trẻ em ngay từ nhỏ là rất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mĩ cảm cá nhân": cảm nhận thẩm mỹ riêng của mỗi người, có thể khác nhau dựa trên kinh nghiệm và văn hóa.
- Mỗi người có một mĩ cảm cá nhân riêng, không ai giống ai. (Mỗi người có cảm nhận thẩm mỹ riêng, không ai giống ai.)
"mĩ cảm thị giác": cảm nhận về cái đẹp qua thị giác, liên quan đến màu sắc, hình khối, bố cục.
- Bức tranh này khơi gợi mĩ cảm thị giác mạnh mẽ nhờ sự hài hòa của màu sắc. (Bức tranh này tạo ra cảm giác thẩm mỹ mạnh mẽ qua thị giác nhờ sự hài hòa màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Mĩ (tính từ, phần đầu của từ ghép): đẹp, tốt, liên quan đến cái đẹp.
- Mĩ thuật là nghệ thuật tạo ra cái đẹp. (Mĩ thuật là nghệ thuật tạo ra cái đẹp.)
Cảm (danh từ, phần sau của từ ghép): cảm giác, cảm nhận.
- Cảm xúc là trạng thái tình cảm của con người. (Cảm xúc là trạng thái tình cảm của con người.)
Từ đồng nghĩa
- Thẩm mỹ: khả năng cảm nhận và đánh giá cái đẹp.
- Cảm nhận nghệ thuật: sự rung động trước nghệ thuật.
- Nhạy cảm thẩm mỹ: khả năng phát hiện cái đẹp một cách tinh tế.
Thành ngữ liên quan
- Mĩ cảm tinh tế: cảm nhận cái đẹp một cách sâu sắc, nhạy bén.
- Cô ấy có một mĩ cảm tinh tế, luôn biết cách phối đồ hài hòa. (Cô ấy có khả năng cảm nhận cái đẹp tinh tế, luôn biết cách phối đồ hợp lý.)